line personnel

line personnel

Line personnel operate the machinery on the factory floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên tuyến đầu / Nhân viên trực tiếp sản xuất: "line personnel" chỉ những nhân viên trách nhiệm trực tiếp thực hiện các công việc sản xuất, vận hành hoặc cung cấp dịch vụ cốt lõi của một tổ chức. Họ những người trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc phục vụ khách hàng, khác với nhân viên hỗ trợ (staff personnel) làm việc gián tiếp.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên tuyến đầu của nhà máy bao gồm công nhân lắp ráp người vận hành máy móc.)
  • (Nhân viên trực tiếp sản xuất yếu tố thiết yếu để đạt được các mục tiêu sản xuất hàng ngày.)
  • (Trong một nhà hàng, đầu bếp nhân viên phục vụ được coi nhân viên tuyến đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the line personnel": thuộc về nhân viên tuyến đầu.

    • He has been part of the line personnel for over a decade, working on the production floor. (Anh ấy đã là nhân viên tuyến đầu trong hơn một thập kỷ, làm việc tại khu vực sản xuất.)
  • "line personnel vs. staff personnel": sự khác biệt giữa nhân viên tuyến đầu nhân viên hỗ trợ.

    • Understanding the distinction between line personnel and staff personnel helps in organizational design. (Hiểu sự khác biệt giữa nhân viên tuyến đầu nhân viên hỗ trợ giúp ích trong thiết kế tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Line manager (n): quản lý tuyến đầu, người quản lý trực tiếp các nhân viên tuyến đầu.

    • The line manager oversees the work of line personnel. (Quản lý tuyến đầu giám sát công việc của nhân viên tuyến đầu.)
  • Line position (n): vị trí tuyến đầu, vai trò công việc trách nhiệm trực tiếp.

    • A line position typically involves hands-on tasks. (Một vị trí tuyến đầu thường liên quan đến các nhiệm vụ thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Operational staff: nhân viên vận hành.
  • Direct labor: lao động trực tiếp.
  • Frontline employees: nhân viên tuyến đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line personnel". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to work on the line" (làm việc trên dây chuyền sản xuất) để chỉ công việc của họ. - She works on the line assembling electronic components. ( ấy làm việc trên dây chuyền lắp ráp các linh kiện điện tử.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "line personnel". Tuy nhiên, thành ngữ "the bottom line" (kết quả cuối cùng, lợi nhuận) liên quan đến hiệu quả công việc của họ. - The efficiency of line personnel directly affects the bottom line. (Hiệu quả của nhân viên tuyến đầu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận cuối cùng.)